số đỏ
Định nghĩa
Danh từ:
- Vận may, sự may mắn: "Số đỏ" chỉ vận hội tốt lành, sự thuận lợi, thành công do may mắn mang lại trong cuộc sống.
- Số phận may mắn: "Số đỏ" còn được hiểu là số mệnh, vận mệnh của một người có nhiều điều tốt lành, hanh thông.
Tính từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
- Có vận may, gặp nhiều may mắn: Dùng để miêu tả một người thường xuyên gặp được những điều thuận lợi, tốt đẹp một cách đáng ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy kinh doanh phát đạt nhờ có số đỏ. (Việc kinh doanh của anh ấy phát đạt là nhờ có vận may.)
- Cô ấy tin rằng số đỏ sẽ đến với mình vào năm mới. (Cô ấy tin rằng vận may sẽ đến với mình vào năm mới.)
Tính từ:
- Anh ta là một tay chơi rất số đỏ, luôn thắng lớn. (Anh ta là một tay chơi rất may mắn, luôn thắng lớn.)
- Cậu ấy số đỏ thật, vừa trúng số vừa được thăng chức. (Cậu ấy may mắn thật, vừa trúng số vừa được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gặp số đỏ": Gặp vận may, thời vận tốt.
- Sau bao khó khăn, cuối cùng anh ấy cũng gặp số đỏ. (Sau bao khó khăn, cuối cùng anh ấy cũng gặp vận may.)
"Số đỏ như son": Cụm từ nhấn mạnh vận may rất lớn, rất rực rỡ và bền vững.
- Xem bói nói cô ấy số đỏ như son, làm gì cũng thành công. (Xem bói nói cô ấy có vận may rất lớn, làm gì cũng thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Hên (tính từ, khẩu ngữ): May mắn.
- Hôm nay tôi hên quá, tìm được ví đã mất. (Hôm nay tôi may mắn quá, tìm được chiếc ví đã mất.)
Vận may (danh từ): Điều tốt lành đến do may mắn.
- Nhờ vận may, dự án của họ tiến triển rất nhanh. (Nhờ may mắn, dự án của họ tiến triển rất nhanh.)
Phước phần (danh từ): Phần phước, điều tốt lành do phúc đức hoặc số mệnh mang lại.
- Có được người bạn tốt như vậy là phước phần của anh. (Có được người bạn tốt như vậy là phước phần của anh.)
Từ đồng nghĩa
- May mắn: Gặp điều tốt lành ngoài dự tính.
- Hạnh phúc: Cảm giác vui sướng, mãn nguyện (có thể bao hàm yếu tố may mắn).
- Phúc: Điều tốt lành, phước lành.
Từ trái nghĩa
- Số đen: Vận rủi, sự không may mắn.
- Anh ấy đang gặp số đen liên tục thất bại. (Anh ấy đang gặp vận rủi, liên tục thất bại.)
- Xui xẻo: Không may mắn, gặp điều không hay.
- Rủi ro: Điều không may xảy ra.
Thành ngữ liên quan
Đỏ như gấc, đen như cột nhà cháy: Thành ngữ so sánh sự may mắn tột độ ("đỏ") với sự rủi ro cùng cực ("đen").
- Người thì đỏ như gấc trúng số, kẻ thì đen như cột nhà cháy thua sạch. (Người thì may mắn tột độ trúng số, kẻ thì rủi ro cùng cực thua sạch.)
Hồng vận: Vận may (thường dùng trong văn chương hoặc bói toán).
- Thầy tử vi nói bà đang bước vào thời kỳ hồng vận. (Thầy tử vi nói bà đang bước vào thời kỳ vận may.)